MENU

Nhà Việt

Phục Vụ

24/24

Email Nhà Việt

[email protected]

Thông báo mời báo phí thẩm định giá Dịch vụ phi tư vấn (Hiệu chuẩn các thiết bị phòng xét nghiệm)

I

1. Nguồn kinh phí hoạt động khoa Xét nghiệm – Chẩn đoán hình ảnh – Thăm dò chức năng:

1

Máy huyết học tự động hóa Humacount 60TS

Hiệu chuẩn
-Độ chính xác hệ thống
-Độ lặp lại hệ thống

On-site

1

4.000.000

4.000.000

2

Máy sinh hóa tự động hóa TC Matrix

Hiệu chuẩn
-Độ chính xác hệ thống
-Độ lặp lại hệ thống

On-site

1

4.000.000

4.000.000

3

Máy đọc Elisa, Hãng : Chromate, Model : 4300

Hiệu chuẩn
– Bước sóng
– Độ hấp thu

On-site

1

2.500.000

2.500.000

4

Máy rửa, Hãng : Bio-Rad, Model : PW40

Bảo trì

On-site

1

800.000

800.000

5

Máy ủ IPS, Hãng : Bio-Rad

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

800.000

800.000

6

Tủ lạnh Ariston

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

600.000

600.000

7

Máy ly tâm lạnh Eppendorf

Hiệu chuẩn vận tốc

On-site

1

600.000

600.000

8

Tủ ấm Memmert INB 400

x ( 440C )

On-site

1

600.000

600.000

9

Tủ ấm Memmert INB 500

x ( 370C )

On-site

1

600.000

600.000

10

Tủ ấm JSR JSGI-153P

x ( 300C )

On-site

1

600.000

600.000

11

Tủ ấm JSR JSGI-100T

x ( 370C )

On-site

1

600.000

600.000

12

Tủ ấm JSGI-30T

x ( 410C )

On-site

1

600.000

600.000

13

Tủ ấm JSGI-30T

x ( 440C )

On-site

1

600.000

600.000

14

Cân kỹ thuật PA2102

Hiệu chuẩn

On-site

1

300.000

300.000

15

Cân kỹ thuật PA213

Hiệu chuẩn

On-site

1

300.000

300.000

16

Máy đo pH để bàn ORION

x ( pH = 4,7,10 )

On-site

1

500.000

500.000

17

Nồi hấp tiệt trùng TOMY ES-315

x ( 1150C, 1210C )

On-site

1

600.000

600.000

18

Nồi hấp tiệt trùng HYRAYAMA HVE

x ( 1210C )

On-site

1

600.000

600.000

19

Tủ sấy Memmert UNE 400

x ( 1800C )

On-site

1

600.000

600.000

20

Tủ bảo đảm an toàn sinh học cấp II ESCO

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

21

Tủ bảo đảm an toàn sinh học cấp II TELSTAR

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

22

Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP

x ( 440C )

On-site

1

250.000

250.000

23

Nhiệt Kế Điện Tử SATO SK-270WP

x ( 370C )

On-site

1

250.000

250.000

24

Nhiệt Kế Điện Tử SATO SK-270WP

x ( 300C )

On-site

1

250.000

250.000

25

Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP

x ( 370C )

On-site

1

250.000

250.000

26

Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP

x ( 410C )

On-site

1

250.000

250.000

27

Quả cân chuẩn E2

x ( 10 g )

Lab

1

250.000

250.000

28

Nhiệt kế điện tử đầu dò Control Company

x ( 1800C )

Lab

1

250.000

250.000

29

Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD

x ( 250C, 75 % )

Lab

1

300.000

300.000

30

Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD

x ( 250C, 75 % )

Lab

1

300.000

300.000

31

Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD

x ( 250C, 75 % )

Lab

1

300.000

300.000

32

Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD

x ( 250C, 75 % )

Lab

1

300.000

300.000

33

Nồi hấp tiệt trùng TOMY SS-325

x ( 1210C )

On-site

1

600.000

600.000

34

Nồi hấp tiệt trùng ALP CL-32L

x ( 1210C )

On-site

1

600.000

600.000

35

Tủ An Toàn Sinh học cấp II ESCO

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

36

Tủ An Toàn Sinh học cấp II ESCO

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

37

Tủ An Toàn Sinh học cấp II CRYSTE

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

38

Tủ pha Mix PCR ESCO

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.000.000

3.000.000

39

Máy quang phổ Shimadzu UV-1800

x ( Độ tái diễn, độ đúng chuẩn của ABS tại l 510 nm ; 543 nm ; 456 nm )

On-site

1

2.200.000

2.200.000

40

Cân nghiên cứu và phân tích Ohaus 0,1 mg / 210 g PA214

Hiệu chuẩn khối lượng

On-site

1

400.000

400.000

41

Cân kỹ thuật Ohaus 0,01 g / 2100 g PA2102

Hiệu chuẩn khối lượng

On-site

1

300.000

300.000

42

Máy đo pH METROHM

x ( pH 4,7,10 )

On-site

1

500.000

500.000

43

Máy đo pH HORIBA LAQUA – PH1100

x ( pH 4,7,10 )

On-site

1

500.000

500.000

44

Máy đo độ đục Orbeco TB200

(, 2,5,10, 20,100,800 NTU )

On-site

1

600.000

600.000

45

Máy đo độ đục cầm tay Hanna HI98703

( 0,2,5,10, 20,100,800 NTU )

On-site

1

600.000

600.000

46

Máy đo độ dẫn cầm tay Palintest

( 2 µS / cm )

On-site

1

600.000

600.000

47

Nồi cách thủy JSWB 33T ( Korea )

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

600.000

600.000

48

Nồi cách thủy JSWB 33T ( Korea )

( 97 oC, 70 oC )

On-site

1

600.000

600.000

49

Tủ sấy Memmert UNE400

( 180OC )

On-site

1

600.000

600.000

50

Tủ sấy Memmert UNE400

( 105OC )

On-site

1

600.000

600.000

51

Lò nung LENTON ECF 12/10

( 525 OC )

On-site

1

600.000

600.000

52

Máy đo nhiệt độ EBRO TTX100

( – 20 ; 4 ; 20 ; 97 °C )

On-site

1

300.000

300.000

53

Máy đo nhiệt độ Precision C08Q61

( 105 OC )

On-site

1

250.000

250.000

54

Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP

( – 20 ; 4 ; 20 ; 97 ; 105 OC )

Lab

1

400.000

400.000

55

Máy đo nhiệt độ – nhiệt độ điện tử Hygro-Thermometer DHT-1

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 25 °C ; 75 % )

Lab

1

300.000

300.000

56

Tủ hốt khí độc Esco EFH-5A1

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

57

Tủ hốt khí độc Esco ADC-4B1

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

58

Máy cất nước cất 2 lần HAMILTON AWC / 4D

Bảo trì

On-site

1

một triệu

một triệu

59

Máy cất đạm VELP UDK 132

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

800.000

800.000

60

Tủ lạnh Lovibond

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

600.000

600.000

61

Tủ lạnh SHARP 145L

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

600.000

600.000

62

Tủ lạnh Toshiba GR-T36VUBZ

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

600.000

600.000

63

Bộ chiết béo EV6AII / 14 GERHARDT

Bảo trì

On-site

1

800.000

800.000

64

Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng ( – 10 oC ) – ( 110 oC ) ( mã số A043-1 ) ( ngăn mát tủ lạnh )

Hiệu chuẩn nhiệt độ

Lab

1

200.000

200.000

65

Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng ( – 10 oC ) – ( 110 oC ) ( mã số A043-2 ) ( ngăn mát tủ lạnh )

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 3 oC )

Lab

1

200.000

200.000

66

Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân ( – 19 oC ) – ( 62 oC ) ( mã số A044-1 ) ( ngăn đông tủ lạnh )

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 3 oC )

Lab

1

200.000

200.000

67

Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân ( – 19 oC ) – ( 62 oC ) ( mã số A044-2 ) ( ngăn đông tủ lạnh )

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( – 15 oC )

Lab

1

200.000

200.000

68

Nhiệt kế thủy tinh ( – 1 đến 510C ) ALLA

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( – 15 oC )

Lab

1

200.000

200.000

69

Nhiệt kế thủy tinh ( – 1 đến 510C ) ALLA

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 20C ; 80C )

Lab

1

200.000

200.000

70

Nhiệt kế thủy tinh ( – 1 đến 510C ) ALLA

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 20C ; 80C )

Lab

1

200.000

200.000

71

Nhiệt kế thủy tinh MAXIMA

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 20C ; 80C )

Lab

1

200.000

200.000

72

Nhiệt kế thủy tinh ( – 19 đến 620C ) AMA

Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 1150C ; 1210C )

Lab

1

200.000

200.000

73

Cồn kế 0-35 độ rượu có nhiệt kế ( mã số A047-1 )

Hiệu chuẩn độ cồn và nhiệt độ ( 20C ; 80C )

Lab

1

250.000

250.000

74

Cồn kế 35-75 độ rượu có nhiệt kế ( mã số A047-2 )

Hiệu chuẩn độ cồn và nhiệt độ ( 20C ; 80C )

Lab

1

250.000

250.000

75

Micropipet Biohit ( Phần Lan ) 1000 µl ( A050 )

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

300.000

300.000

76

Micropipet Biohit ( Phần Lan ) 100 µl ( A049 )

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

300.000

300.000

77

Micropipet Hirschmann 50 µl ( A048 )

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

300.000

300.000

78

Quả cân chuẩn E2 5 g ( A045-1 )

Hiệu chuẩn khối lượng

Lab

1

300.000

300.000

79

Quả cân chuẩn E2 50 g ( A045-2 )

Hiệu chuẩn khối lượng

Lab

1

300.000

300.000

80

Quả cân chuẩn E2 100 g ( A045-3 )

Hiệu chuẩn khối lượng

Lab

1

300.000

300.000

81

Quả cân chuẩn E2 200 g ( A045-4 )

Hiệu chuẩn khối lượng

Lab

1

300.000

300.000

82

Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân ( – 10 đến 1100C ) AMA

Hiệu chuẩn nhiệt độ

Lab

1

200.000

200.000

83

Nhiệt kế thủy ngân chất lỏng ( – 1 đến 510C ) ALLA

Hiệu chuẩn – 10 oC ; 5 oC

Lab

1

200.000

200.000

84

Máy đo nhiệt độ – nhiệt độ điện tử Hygro-Thermometer DHT-1

Hiệu chuẩn ( 25 °C ; 75 % )

Lab

1

260.000

260.000

85

Tủ lạnh Samsung

Hiệu chuẩn nhiệt độ

Lab

1

600.000

600.000

86

Micropipet Hettich 10-100 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

3

260.000

780.000

87

Micropipet Hettich 2-20 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

2

260.000

520.000

88

Micropipet Hettich 20-200 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

2

260.000

520.000

89

Micropipet Hettich 100 – 1000 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

2

260.000

520.000

90

Micropipet Eppendorf 1000 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

91

Micropipet Eppendorf 0.5 – 10 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

92

Micropipet Hettich 0.5 – 10 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

2

260.000

520.000

93

Micropipet VITLAB 8 kênh 10-300 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

94

Micropipet VITLAB 8 kênh 5-50 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

95

Micropipet VITLAB 100 – 1000 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

96

Micropipet VITLAB 20-200 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

97

Micropipet Eppendorf 100 – 1000 µl

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

98

Máy Realtime PCR Rotor Gen Q ( Qiagen )

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

2

2.500.000

5.000.000

99

Máy Realtime PCR DTprime 5
(DNA-TECHNOLOGY)

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

2.500.000

2.500.000

100

Máy Realtime PCR AriaDx ( Agilent )

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

2.500.000

2.500.000

101

Tủ bảo đảm an toàn sinh học BIOBASE

Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .

On-site

1

3.400.000

3.400.000

102

Máy tách chiết tự động hóa BIOER NPA 32

On-site

1

một triệu

một triệu

103

Máy tách chiết tự động hóa BIOER 96

On-site

1

một triệu

một triệu

104

Máy tách chiết tự động hóa TANBEAD 96

On-site

1

một triệu

một triệu

105

Máy tách chiết tự động hóa QIAGEN Symphony

On-site

1

một triệu

một triệu

II

2. Nguồn kinh phí đầu tư HIV-AIDS :

1

Pipet – Nexty-100 / Watson – Nhật

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

2

260.000

520.000

2

Pipet – Nexty-1000 / Watson – Nhật

Hiệu chuẩn dung tích

Lab

1

260.000

260.000

3

Máy ủ Elisa TC-92 Teco Diagnostics – Mỹ

Hiệu chuẩn nhiệt độ

On-site

1

800.000

800.000

4

Máy rửa Elisa TC-94 Teco Diagnostics – Mỹ

Bảo trì

On-site

1

800.000

800.000

5

Máy đọc Elisa TC-96

Hiệu chuẩn bước sóng ,

độ hấp thu

On-site

1

2.500.000

2.500.000

III

3. Nguồn thu phí :

1

Kính hiển vi OLYMPUS CX21 FS1

Hiệu chuẩn kích cỡ, độ phóng đại ‘

On-site

1

800.000

800.000

2

Kính hiển vi OLYMPUS CX23 LED RFS1

Hiệu chuẩn size, độ phóng đại ‘

On-site

1

800.000

800.000

Số lượng thiết bị :

120

giá thành hiệu chuẩn, bảo dưỡng :

99.320.000

Tổng chi phí :

99.320.000

Bằng chữ: Chín mươi chín triệu ba trăm hai mươi nghìn đồng./.

Source: https://suanha.org
Category : Điện Máy

Alternate Text Gọi ngay
Liên kết hữu ích: XSMB