I
1. Nguồn kinh phí hoạt động khoa Xét nghiệm – Chẩn đoán hình ảnh – Thăm dò chức năng:
1
Máy huyết học tự động hóa Humacount 60TS
Hiệu chuẩn
-Độ chính xác hệ thống
-Độ lặp lại hệ thống
On-site
1
4.000.000
4.000.000
2
Máy sinh hóa tự động hóa TC Matrix
Hiệu chuẩn
-Độ chính xác hệ thống
-Độ lặp lại hệ thống
On-site
1
4.000.000
4.000.000
3
Máy đọc Elisa, Hãng : Chromate, Model : 4300
Hiệu chuẩn
– Bước sóng
– Độ hấp thu
On-site
1
2.500.000
2.500.000
4
Máy rửa, Hãng : Bio-Rad, Model : PW40
Bảo trì
On-site
1
800.000
800.000
5
Máy ủ IPS, Hãng : Bio-Rad
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
800.000
800.000
6
Tủ lạnh Ariston
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
600.000
600.000
7
Máy ly tâm lạnh Eppendorf
Hiệu chuẩn vận tốc
On-site
1
600.000
600.000
8
Tủ ấm Memmert INB 400
x ( 440C )
On-site
1
600.000
600.000
9
Tủ ấm Memmert INB 500
x ( 370C )
On-site
1
600.000
600.000
10
Tủ ấm JSR JSGI-153P
x ( 300C )
On-site
1
600.000
600.000
11
Tủ ấm JSR JSGI-100T
x ( 370C )
On-site
1
600.000
600.000
12
Tủ ấm JSGI-30T
x ( 410C )
On-site
1
600.000
600.000
13
Tủ ấm JSGI-30T
x ( 440C )
On-site
1
600.000
600.000
14
Cân kỹ thuật PA2102
Hiệu chuẩn
On-site
1
300.000
300.000
15
Cân kỹ thuật PA213
Hiệu chuẩn
On-site
1
300.000
300.000
16
Máy đo pH để bàn ORION
x ( pH = 4,7,10 )
On-site
1
500.000
500.000
17
Nồi hấp tiệt trùng TOMY ES-315
x ( 1150C, 1210C )
On-site
1
600.000
600.000
18
Nồi hấp tiệt trùng HYRAYAMA HVE
x ( 1210C )
On-site
1
600.000
600.000
19
Tủ sấy Memmert UNE 400
x ( 1800C )
On-site
1
600.000
600.000
20
Tủ bảo đảm an toàn sinh học cấp II ESCO
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
21
Tủ bảo đảm an toàn sinh học cấp II TELSTAR
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
22
Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP
x ( 440C )
On-site
1
250.000
250.000
23
Nhiệt Kế Điện Tử SATO SK-270WP
x ( 370C )
On-site
1
250.000
250.000
24
Nhiệt Kế Điện Tử SATO SK-270WP
x ( 300C )
On-site
1
250.000
250.000
25
Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP
x ( 370C )
On-site
1
250.000
250.000
26
Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP
x ( 410C )
On-site
1
250.000
250.000
27
Quả cân chuẩn E2
x ( 10 g )
Lab
1
250.000
250.000
28
Nhiệt kế điện tử đầu dò Control Company
x ( 1800C )
Lab
1
250.000
250.000
29
Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD
x ( 250C, 75 % )
Lab
1
300.000
300.000
30
Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD
x ( 250C, 75 % )
Lab
1
300.000
300.000
31
Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD
x ( 250C, 75 % )
Lab
1
300.000
300.000
32
Nhiệt ẩm kế điện tử ETILLTD
x ( 250C, 75 % )
Lab
1
300.000
300.000
33
Nồi hấp tiệt trùng TOMY SS-325
x ( 1210C )
On-site
1
600.000
600.000
34
Nồi hấp tiệt trùng ALP CL-32L
x ( 1210C )
On-site
1
600.000
600.000
35
Tủ An Toàn Sinh học cấp II ESCO
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
36
Tủ An Toàn Sinh học cấp II ESCO
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
37
Tủ An Toàn Sinh học cấp II CRYSTE
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
38
Tủ pha Mix PCR ESCO
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.000.000
3.000.000
39
Máy quang phổ Shimadzu UV-1800
x ( Độ tái diễn, độ đúng chuẩn của ABS tại l 510 nm ; 543 nm ; 456 nm )
On-site
1
2.200.000
2.200.000
40
Cân nghiên cứu và phân tích Ohaus 0,1 mg / 210 g PA214
Hiệu chuẩn khối lượng
On-site
1
400.000
400.000
41
Cân kỹ thuật Ohaus 0,01 g / 2100 g PA2102
Hiệu chuẩn khối lượng
On-site
1
300.000
300.000
42
Máy đo pH METROHM
x ( pH 4,7,10 )
On-site
1
500.000
500.000
43
Máy đo pH HORIBA LAQUA – PH1100
x ( pH 4,7,10 )
On-site
1
500.000
500.000
44
Máy đo độ đục Orbeco TB200
(, 2,5,10, 20,100,800 NTU )
On-site
1
600.000
600.000
45
Máy đo độ đục cầm tay Hanna HI98703
( 0,2,5,10, 20,100,800 NTU )
On-site
1
600.000
600.000
46
Máy đo độ dẫn cầm tay Palintest
( 2 µS / cm )
On-site
1
600.000
600.000
47
Nồi cách thủy JSWB 33T ( Korea )
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
600.000
600.000
48
Nồi cách thủy JSWB 33T ( Korea )
( 97 oC, 70 oC )
On-site
1
600.000
600.000
49
Tủ sấy Memmert UNE400
( 180OC )
On-site
1
600.000
600.000
50
Tủ sấy Memmert UNE400
( 105OC )
On-site
1
600.000
600.000
51
Lò nung LENTON ECF 12/10
( 525 OC )
On-site
1
600.000
600.000
52
Máy đo nhiệt độ EBRO TTX100
( – 20 ; 4 ; 20 ; 97 °C )
On-site
1
300.000
300.000
53
Máy đo nhiệt độ Precision C08Q61
( 105 OC )
On-site
1
250.000
250.000
54
Nhiệt kế điện tử SATO SK-270WP
( – 20 ; 4 ; 20 ; 97 ; 105 OC )
Lab
1
400.000
400.000
55
Máy đo nhiệt độ – nhiệt độ điện tử Hygro-Thermometer DHT-1
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 25 °C ; 75 % )
Lab
1
300.000
300.000
56
Tủ hốt khí độc Esco EFH-5A1
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
57
Tủ hốt khí độc Esco ADC-4B1
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
58
Máy cất nước cất 2 lần HAMILTON AWC / 4D
Bảo trì
On-site
1
một triệu
một triệu
59
Máy cất đạm VELP UDK 132
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
800.000
800.000
60
Tủ lạnh Lovibond
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
600.000
600.000
61
Tủ lạnh SHARP 145L
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
600.000
600.000
62
Tủ lạnh Toshiba GR-T36VUBZ
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
600.000
600.000
63
Bộ chiết béo EV6AII / 14 GERHARDT
Bảo trì
On-site
1
800.000
800.000
64
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng ( – 10 oC ) – ( 110 oC ) ( mã số A043-1 ) ( ngăn mát tủ lạnh )
Hiệu chuẩn nhiệt độ
Lab
1
200.000
200.000
65
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng ( – 10 oC ) – ( 110 oC ) ( mã số A043-2 ) ( ngăn mát tủ lạnh )
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 3 oC )
Lab
1
200.000
200.000
66
Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân ( – 19 oC ) – ( 62 oC ) ( mã số A044-1 ) ( ngăn đông tủ lạnh )
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 3 oC )
Lab
1
200.000
200.000
67
Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân ( – 19 oC ) – ( 62 oC ) ( mã số A044-2 ) ( ngăn đông tủ lạnh )
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( – 15 oC )
Lab
1
200.000
200.000
68
Nhiệt kế thủy tinh ( – 1 đến 510C ) ALLA
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( – 15 oC )
Lab
1
200.000
200.000
69
Nhiệt kế thủy tinh ( – 1 đến 510C ) ALLA
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 20C ; 80C )
Lab
1
200.000
200.000
70
Nhiệt kế thủy tinh ( – 1 đến 510C ) ALLA
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 20C ; 80C )
Lab
1
200.000
200.000
71
Nhiệt kế thủy tinh MAXIMA
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 20C ; 80C )
Lab
1
200.000
200.000
72
Nhiệt kế thủy tinh ( – 19 đến 620C ) AMA
Hiệu chuẩn nhiệt độ ( 1150C ; 1210C )
Lab
1
200.000
200.000
73
Cồn kế 0-35 độ rượu có nhiệt kế ( mã số A047-1 )
Hiệu chuẩn độ cồn và nhiệt độ ( 20C ; 80C )
Lab
1
250.000
250.000
74
Cồn kế 35-75 độ rượu có nhiệt kế ( mã số A047-2 )
Hiệu chuẩn độ cồn và nhiệt độ ( 20C ; 80C )
Lab
1
250.000
250.000
75
Micropipet Biohit ( Phần Lan ) 1000 µl ( A050 )
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
300.000
300.000
76
Micropipet Biohit ( Phần Lan ) 100 µl ( A049 )
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
300.000
300.000
77
Micropipet Hirschmann 50 µl ( A048 )
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
300.000
300.000
78
Quả cân chuẩn E2 5 g ( A045-1 )
Hiệu chuẩn khối lượng
Lab
1
300.000
300.000
79
Quả cân chuẩn E2 50 g ( A045-2 )
Hiệu chuẩn khối lượng
Lab
1
300.000
300.000
80
Quả cân chuẩn E2 100 g ( A045-3 )
Hiệu chuẩn khối lượng
Lab
1
300.000
300.000
81
Quả cân chuẩn E2 200 g ( A045-4 )
Hiệu chuẩn khối lượng
Lab
1
300.000
300.000
82
Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân ( – 10 đến 1100C ) AMA
Hiệu chuẩn nhiệt độ
Lab
1
200.000
200.000
83
Nhiệt kế thủy ngân chất lỏng ( – 1 đến 510C ) ALLA
Hiệu chuẩn – 10 oC ; 5 oC
Lab
1
200.000
200.000
84
Máy đo nhiệt độ – nhiệt độ điện tử Hygro-Thermometer DHT-1
Hiệu chuẩn ( 25 °C ; 75 % )
Lab
1
260.000
260.000
85
Tủ lạnh Samsung
Hiệu chuẩn nhiệt độ
Lab
1
600.000
600.000
86
Micropipet Hettich 10-100 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
3
260.000
780.000
87
Micropipet Hettich 2-20 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
2
260.000
520.000
88
Micropipet Hettich 20-200 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
2
260.000
520.000
89
Micropipet Hettich 100 – 1000 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
2
260.000
520.000
90
Micropipet Eppendorf 1000 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
91
Micropipet Eppendorf 0.5 – 10 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
92
Micropipet Hettich 0.5 – 10 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
2
260.000
520.000
93
Micropipet VITLAB 8 kênh 10-300 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
94
Micropipet VITLAB 8 kênh 5-50 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
95
Micropipet VITLAB 100 – 1000 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
96
Micropipet VITLAB 20-200 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
97
Micropipet Eppendorf 100 – 1000 µl
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
98
Máy Realtime PCR Rotor Gen Q ( Qiagen )
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
2
2.500.000
5.000.000
99
Máy Realtime PCR DTprime 5
(DNA-TECHNOLOGY)
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
2.500.000
2.500.000
100
Máy Realtime PCR AriaDx ( Agilent )
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
2.500.000
2.500.000
101
Tủ bảo đảm an toàn sinh học BIOBASE
Thử nghiệm 06 thông số kỹ thuật : hình thái dòng khí, vận tốc gió, rò rỉ màng lọc, ánh sáng khả kiến, UV, độ ồn .
On-site
1
3.400.000
3.400.000
102
Máy tách chiết tự động hóa BIOER NPA 32
On-site
1
một triệu
một triệu
103
Máy tách chiết tự động hóa BIOER 96
On-site
1
một triệu
một triệu
104
Máy tách chiết tự động hóa TANBEAD 96
On-site
1
một triệu
một triệu
105
Máy tách chiết tự động hóa QIAGEN Symphony
On-site
1
một triệu
một triệu
II
2. Nguồn kinh phí đầu tư HIV-AIDS :
1
Pipet – Nexty-100 / Watson – Nhật
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
2
260.000
520.000
2
Pipet – Nexty-1000 / Watson – Nhật
Hiệu chuẩn dung tích
Lab
1
260.000
260.000
3
Máy ủ Elisa TC-92 Teco Diagnostics – Mỹ
Hiệu chuẩn nhiệt độ
On-site
1
800.000
800.000
4
Máy rửa Elisa TC-94 Teco Diagnostics – Mỹ
Bảo trì
On-site
1
800.000
800.000
5
Máy đọc Elisa TC-96
Hiệu chuẩn bước sóng ,
độ hấp thu
On-site
1
2.500.000
2.500.000
III
3. Nguồn thu phí :
1
Kính hiển vi OLYMPUS CX21 FS1
Hiệu chuẩn kích cỡ, độ phóng đại ‘
On-site
1
800.000
800.000
2
Kính hiển vi OLYMPUS CX23 LED RFS1
Hiệu chuẩn size, độ phóng đại ‘
On-site
1
800.000
800.000
Số lượng thiết bị :
120
giá thành hiệu chuẩn, bảo dưỡng :
99.320.000
Tổng chi phí :
99.320.000
Bằng chữ: Chín mươi chín triệu ba trăm hai mươi nghìn đồng./.
Source: https://suanha.org
Category : Điện Máy