| Thông số |
Attrage MT 2022 |
Attrage CVT 2022 |
Attrage CVT Premium 2022 |
| Động cơ |
| Kiểu động cơ |
1.2L MIVEC |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI (Electronic Controlled Injection – Multi Point Injection) |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1.193 |
| Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) |
78 @ 6.000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút) |
100 @ 4.000 |
| Hộp số |
Số sàn 5 cấp |
Tự động vô cấp CVT INVECS-III |
| Kiểu dẫn động |
Cầu trước |
| Thể tích thùng nhiên liệu (lít) |
42 |
| Hệ thống treo |
Trước |
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
| Sau |
Thanh xoắn |
| Mâm/lốp |
Mâm hợp kim, 185/55R15 |
| Phanh |
Trước |
Đĩa thông gió |
| Sau |
Tang trống |
| Kích thước – Trọng lượng |
| Kích thước tổng thể (mm) |
4.305 x 1.670 x 1.515 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.550 |
| Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) |
1.445/1.430 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
170 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
4,8 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
875 |
905 |
| Tổng trọng lượng (kg) |
1.330 |
1.350 |
| Số chỗ ngồi |
5 |
| Ngoại thất |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước |
Halogen phản xạ đa hướng |
LED thấu kính & LED chiếu sáng ban ngày |
| Đèn sương mù |
– |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện |
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Tay nắm cửa ngoài |
Cùng màu thân xe |
| Lưới tản nhiệt |
Viền chrome |
Viền đỏ |
| Gạt mưa tự động |
Không |
Có |
| Đèn phanh LED lắp trên cao |
Có |
| Cánh lướt gió đuôi xe |
Không |
Có |
| Ăng ten |
– |
Vây cá |
| Nội thất |
| Vô lăng trợ lực điện |
Có |
| Vô lăng bọc da |
– |
Có |
| Cần số bọc da |
– |
Có |
| Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăng |
– |
Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình |
– |
Có |
| Điều hòa không khí |
Chỉnh tay |
Tự động |
| Lọc gió điều hòa |
Có |
| Khóa cửa trung tâm |
Có |
| Tay nắm cửa trong |
Cùng màu nội thất |
Mạ crom |
| Cửa kính điều khiển điện |
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có |
| Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu |
Có |
| Hệ thống âm thanh |
CD |
Màn hình cảm ứng 6.8″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto |
| Kết nối Apple CarPlay/ Android Auto |
Không |
Có |
| Hệ thống loa |
2 |
4 |
| Chất liệu ghế |
Nỉ |
Da |
| Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng |
Có |
| Bệ tì tay dành cho người lái |
Không |
Có |
| Tựa đầu hàng ghế sau |
3 |
| Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly |
Không |
Có |
| An toàn |
|
| Túi khí |
2 |
| Căng đai tự động |
Có |
| Dây đai an toàn cho tất cả các ghế |
Có |
| Móc ghế an toàn trẻ em |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh |
Có |
| Khóa cửa từ xa |
Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm |
Có |
| Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm |
– |
Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp |
Không |
Có |
| Khởi hành ngang dốc |
Không |
Có |
| Cân bằng điện tử |
Không |
Có |