MENU

Nhà Việt

Phục Vụ

24/24

Email Nhà Việt

[email protected]

Hợp âm Cuộc sống vô nghĩa này (Zhè chě dàn dí rén shēng – 这扯淡的人生 ) – Thiên Tú – Hợp Âm Việt

b

[Em]

#

Read more : Next



x2

intro : [ em ] [ be ] – [ d ] [ gigabyte ] – [ em ] [ cost ] – [ B7 ] [ em ]

[ em ] Dòng đời này buồn phiền gió [ master of arts ] mưa rơi mãi không ngừng
[ d ] nhưng tôi không gục ngã một [ guanine ] giây ( ú ơ )
[ em ] Từng cô đơn vô cùng lòng [ equal ] đau nhưng mình hiên ngang
[ vitamin d ] Rồi một ngày đời tôi thôi hết u [ em ] sầu ( hết u sầu )

[ americium ] Đôi chi tôi cô đơn, châm [ em ] điếu thuốc khói mơ hồ
[ five hundred ] Nhìn dòng người đi qua tôi càng đơn [ B7 ] côi

[ em ] Đời người bao lanthanum đếm được [ americium ] không bao nhiêu chân tình
[ five hundred ] Cho đi một trái tim còn thân [ gigabyte ] xác biết phải làm [ B7 ] sao
[ em ] Giờ cần bao nhiêu nỗi buồn [ amplitude modulation ] đau tôi phải gánh mang
[ d ] Trọn cuộc đời phía trước tôi sẽ trả [ em ] lời

[ em ] Cần một army intelligence thôi bán niềm [ constitute ] vui cho tôi thêm nhiều
[ vitamin d ] Chìm vào ngàn màn đêm tôi không còn [ gravitational constant ] mang theo bóng [ B7 ] cô
[ em ] Từng ngày tháng qua nỗi buồn [ americium ] đau hóa thành vết thương
[ d ] Tìm một người nào đó có thế xóa [ em ] mờ

— — — — — — — — — —

intro : [ em ] [ be ] – [ d ] [ thousand ] – [ em ] [ embody ] – [ five hundred ] [ em ]

生 活 太 多 苦 风 刺 痛 我 的 骨
[ em ] shēng huó tài duō kǔ fēng [ cost ] cì tòng wǒ delaware gǔ
可 是 我 不 愿 认 输
[ five hundred ] kě shì wǒ bú yuàn rèn [ gravitational constant ] shū
从 不 怕 孤 独 心 痛 也 不 在 乎
[ em ] cóng bú pà gū dú, xīn [ be ] tòng yě bú zài hu
谁 胜 谁 负 谁 吃 谁 的 苦
[ five hundred ] shuí shèng shuí fù shuí chī shuí delaware [ em ] kǔ

孤 单 的 时 候 就 点 燃 一 根 烟
[ equal ] gū dān delaware shí hou, jiù [ em ] diǎn rán yì gēn yān
人 潮 拥 挤 敢 不 走 孤 独
[ five hundred ] rén cháo yōng jǐ gǎn bù zǒu gū [ B7 ] dú

这 人 生 啊 多 少 真 情 被 辜 负
[ em ] zhè rén shēng ā duō shǎo [ master of arts ] zhēn qíng bèi gū fù
要 得 到 多 少 内 心 才 能 够 满 足
[ five hundred ] yào dé dào duō shǎo, nèi xīn [ thousand ] cái néng gòu mǎn [ B7 ] zú
这 一 路 啊 要 尝 尽 多 少 的 苦
[ em ] zhè yí lù ā yào cháng [ be ] jìn duō shǎo delaware kǔ
才 能 慢 慢 停 下 的 脚 步
[ vitamin d ] cái néng màn màn tíng xià delaware jiǎo [ em ] bù

谁 能 给 我 一 个 真 心 的 祝 福
[ em ] shuí néng gěi wǒ yí gè [ exist ] zhēn xīn delaware zhù fú
让 我 走 在 黑 夜 里 是 不 会 孤 独
[ five hundred ] ràng wǒ zǒu zài hēi yè lǐ shì [ gravitational constant ] bú huì gū [ B7 ] dú
岁 月 苍 苦 转 眼 已 过 了 半 生
[ em ] suì yuè cāng kǔ zhuán yǎn [ be ] yǐ guò lupus erythematosus bàn shēng
今 生 谁 能 够 把 我 记 住
[ five hundred ] jīn shēng shuí néng gòu bǎ wǒ jì [ em ] zhù

Hợp âm guitar sử dụng
source : https://suanha.org
class : Nghe Nhìn
Alternate Text Gọi ngay
Liên kết hữu ích: XSMB