– In tài liệu / hình ảnh ( print ) – Quét hình ảnh / tài liệu từ dạng vật lý sang định dạng số ( scan ) – Sao chép tài liệu ( copy )
| Giao thức kết nối |
In có dây ( cổng USB ) + in không dây ( WiFi, WiFi Direct )
|
| Giao tiếp (cổng, giắc…) |
USB + WiFi Direct ( IEEE 802.11 b / g / n )
|
| Tốc độ xử lý (in, đọc, quét…) |
33 trang/phút (đơn sắc), 15 trang/phút (in phối màu), 27 giây/hình (in photo tràn lề)
|
| Độ phân giải (mật độ dpi) |
4800 dpi x 1200 dpi ( ngang x dọc )
|
| Hệ điều hành (OS) |
Tương thích với:
– Máy tính chạy HĐH Windows, Mac OS
– Thiết bị di động chạy HĐH Android, iOS
|
| Màn hình (display) |
Màn hình hiển thị LCD đen trắng 2 dòng
|
| Mực in (toner/cartridge/ribbon…) |
– Số lượng hộp mực: 06 (đen + lam + hồng + vàng + đỏ + xám)
– Canon GI-73 (mực in phun màu chính hãng) gồm 6 màu: GI-73Bk (đen), GI-73C (lam), GI-73M (hồng), GI-73Y (vàng), GI-73R (đỏ), GI-73Gy (xám)
– Sản lượng cho 1 hộp mực: GI-73 GY/C/M/Y/R (8000 trang), GI-73 BK (3.700 trang)
|
| Phần mềm (firmware, software) |
Phần mềm quét ảnh Epson Scan
|
| Cảm biến (sensor) |
Contact Image Sensor ( CIS )
|
| Copy (tính năng sao chép) |
Không có
|
| Cường độ (từ tính, lực giữ, âm lượng…) |
Độ ồn : 52 dB ( A )
|
| Giấy / tem nhãn |
Hỗ trợ in khổ giấy A4, A5, B5, A6 …
|
| Khổ in / khổ giấy |
A4, A5, B6, B5, 10 x 15 cm, 13 x 18 cm, 16:9, DL (Envelope), No. 10 (Envelope), C6 (Envelope), Letter, User defined, Legal
|
| Ngôn ngữ hỗ trợ |
Tiếng Việt, Tiếng Anh
|
| Printing (tính năng in ấn) |
– In tràn lề 4R (borderless print)
– In một chiều (uni-directional) và 2 chiều xuôi ngược (bi-directional)
– In bằng ứng dụng·AirPrint, Mopria, PIXMA Cloud Link, Wireless PictBridge, Direct Wireless
– In đảo mặt (2 mặt) tự động: không
|
| Scanning/reading (tính năng quét/đọc) |
Không có
|
| Trình điều khiển giả lập (emulator, command console) |
…
|
| Ứng dụng in (printing app) |
Có : tương hỗ in từ ứng dụng Creative Park, Canon PRINT Inkjet / SELPHY, Easy-PhotoPrint Editor, Canon Print Service ( Android )
|
| Đầu in / đầu đọc |
Đầu in 2.304 vòi phun
|
| An ninh / bảo mật / phân quyền… |
WEP64 / 128 bit, WPA-PSK ( TKIP / AES ), WPA2-PSK ( TKIP / AES )
|
| Công suất / sản lượng |
Công suất khuyến nghị : 50-250 photos ( 4 x 6 ” ) / tháng
|
| Điện áp (nguồn điện) |
– Dòng vào: AC 220 – 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz)
– Công suất tiêu thụ điện năng: 14W (khi hoạt động)
|
| Kích thước (mm) |
445 x 340 x 136 ( ngang x sâu x cao )
|
| Phụ kiện đi kèm |
Dây cáp USB + dây cáp nguồn + đĩa CD driver + 06 hộp mực chính hãng + hướng dẫn sử dụng
|
| Trọng lượng (gram) |
5.1 kg
|