MENU

Nhà Việt

Phục Vụ

24/24

Email Nhà Việt

[email protected]

Máy in HP Neverstop Laser 1000w (In,Wifi)

Tên Sản phẩm HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A) Mực đổ chính hãng Mực đổ chính hãng HP 103A/AD( 103A là 2500 trang/ 103AF là 5000 trang )

Mực theo máy

5000 trang

Chức năng In Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 20 trang/phút6 Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) Nhanh 7,6 giây Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) Tối đa 20.000 trang8
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩmvới các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.) Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị 250-25009 Công nghệ in Laser Chất lượng in đen (tốt nhất) Up to 600 x 600 x 2 dpi Ngôn ngữ in PCLmS; URF; PWG In màu Không Cảm biến giấy tự động   Tương thích Mac Có Quản lý máy in HP Printer Assistant (UDC); Hộp công cụ Thiết bị HP; HP Utility (Mac) Tốc độ bộ xử lý 500MHZ Màn hình LED Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; HP Smart App; Mopria™ Certified; Wi-Fi®
Direct printing1 Kết nối, tiêu chuẩn Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi- Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn Bộ nhớ 32 MB Bộ nhớ, tối đa 32 MB Đĩa cứng   Dung lượng đầu vào Lên đến 150 tờ Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) Lên đến 150 tờ Dung lượng đầu ra Tối đa 100 tờ Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Tối đa 100 tờ In hai mặt Thủ công (cung cấp hỗ trợ
trình điều khiển) Khay nạp giấy, tiêu chuẩn 1 khay nạp giấy Khay nạp giấy, tối đa 1 khay nạp giấy Dung lượng Đầu vào Tối đa (phong bì)   Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A6; A5; A4; Letter; No.10 Env; C5 Env; DL Env; B5(JIS); 105 x 148.5 to 215.9 x 297
mm Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 105 x 148.5 to 215.9 x 297
mm Loại giấy ảnh media Plain paper, Heavy paper, Bond paper, Label, Light paper, Envelope Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 120 g/m² Loại máy chụp quét   Định dạng tập tin chụp quét   Độ phân giải chụp quét, quang học   Độ sâu bít   Kích cỡ bản chụp quét, tối đa   Độ phân giải bản sao (văn bản đen)   Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao   Bản sao, tối đa   Thiết lập máy photocopy   Nguồn 110V – 127V danh định @ +/- 10% (tối thiểu 99V, tối đa 140V), 50 – 60Hz danh định
+/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz), 220V – 240V danh
định @ +/-10% (tối thiểu 198V, tối đa 264V), 50 – 60Hz
danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz) Loại bộ cấp nguồn Nguồn điện bên trong (tích hợp sẵn) Mức tiêu thụ điện 365 watts (active printing),
2.8 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.1 watts (manual
off)12 Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) ES: 0.710 kWh/Week Đủ tiêu chuẩn được chứng nhận ENERGY STAR® Có Kích thước tối thiểu (R x S x C) 380.5 x 293.4 x 211 mm Kích thước tối đa (R x S x C) 380.5 x 465 x 445 mm Trọng lượng 6.95 kg Kích thước gói hàng (R x S x C) 475 x 290 x 420 mm Trọng lượng gói hàng 8,7 kg Số lượng trong mỗi tấm EMEA: 48; APJ: 40; AMS: 40 Kích thước tấm (R x S x C) EMEA: 1200 x 1000 x 2521
mm; APJ: 1200 x 1000 x 2220
mm; AMS: 1200 x 1000 x
2101 mm Trọng lượng tấm EMEA: 417.6 kg; APJ: 348 kg;
AMS: 348 kg

Source: https://suanha.org
Category : Điện Máy

Alternate Text Gọi ngay
Liên kết hữu ích: XSMB