MENU

Nhà Việt

Phục Vụ

24/24

Email Nhà Việt

[email protected]

Máy in Laser không dây CANON LBP226Dw – SIEU THI VIEN THONG

Model LBP226Dw In Phương thức In Máy in tia laser đơn sắc Tốc độ in A4 38 trang/phút Letter 40 trang/phút 2 mặt 31 trang/phút (A4)/ 33 trang/phút (Letter) Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi Độ phân giải với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 (eq.) x 1.200dpi (eq.) Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật nguồn) 14 giây hoặc ít hơn Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 5,5 giây Letter Xấp xỉ 5,4 giây Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 4,0 giây hoặc ít hơn Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™ In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal Lề in 5mm – Trên, Dưới, Phải, Trái (Bao thư: 10mm) Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver In trực tiếp từ USB – Định dạng file hỗ trợ in trực tiếp từ USB – Xử lý giấy Nạp giấy (định lượng giấy 80g/m²) Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ Khay Đa mục đích 100 tờ Khay nạp giấy gắn ngoài 550 tờ Tổng lượng giấy nạp tối đa 900 tờ Xuất giấy 150 tờ Kích cỡ giấy Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm) Khay đa mục đích A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm) Loại giấy in Plain, Heavy, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope Trọng lượng giấy  Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài 60 tới 120g/m² Khay đa mục đích 60 tới 163g/m² Kết nối và Phần mềm Giao diện chuẩn Có dây USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) Giao thức mạng In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6) Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6) Bảo mật mạng Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES) Các tính năng khác Department ID, In bảo mật Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.9.5 & up, Linux Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, Báo tình trạng mực Thông số chung Bộ nhớ thiết bị 1 GB Màn hình LCD LCD 5 dòng Kích thước  401 x 373 x 250mm Trọng lượng Xấp xỉ 8,8 kg Tiêu thụ điện Tối đa 1.330 W hoặc ít hơn Trong lúc hoạt động (trung bình) Xấp xỉ 480W Ở chế độ chờ (trung bình) Xấp xỉ 9,0W Ở chế độ nghỉ (trung bình) Xấp xỉ 0,9W (USB/ LAN / Wi-Fi) Môi trường hoạt động Nhiệt độ 10 – 30°C Độ ẩm 20% – 80% RH (không ngưng tụ) Yêu cầu nguồn điện AC 220 – 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz) Độ ồn Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 54 dB Công suất âm: 6.8 B Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được Công suất âm: Không nghe được Cartridge mực Cartridge mực (tiêu chuẩn) Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang) Cartridge Mực (cao) Cartridge 057H: 10.000 trang Chu kỳ in hàng tháng 80.000 trang

Source: https://suanha.org
Category : Điện Máy

Alternate Text Gọi ngay
Liên kết hữu ích: XSMB