| Tên sản phẩm |
Máy In Khổ A3 Laser Trắng Đen HP LaserJet Pro M435NW
|
| Loại máy in |
In laser trắng đen |
| Chức năng |
In – Scan – Copy |
| Khổ giấy in |
Tối đa khổ A3 |
| In 2 mặt tự động |
Không có |
| Chức năng In |
| Tốc độ in |
Lên đến 31 trang/phút |
| Độ phân giải in |
1200 x 1200 dpi |
| Thời gian in trang đầu tiên |
9.0s/trang |
| Công nghệ in |
Laser |
| Ngôn ngữ in |
HP postscript level 3 emulation – XHTML Print v0.95 – PML (Printer Management Language) – HP PCL 6 – HP PCL 5 – direct PDF printing (v1.3) – HP PJL (Printer Job Language) |
|
Mực in
|
HP 93A (CZ192A) :
12.000 trang sản lượng dựa trên ISO/IEC 19752
|
| Công suất in |
65.000 trang/tháng |
| Công suất in khuyến nghị |
4.000 – 8.000 trang/tháng |
| Cảm biến giấy tự động |
Không có |
Chức năng Scan
|
| Chế độ scan |
Flatbed : scan mặt kính phẳng |
| Độ phân giải scan |
1200 x 1200 dpi ( trắng đen/màu ) |
| Định dạng file scan |
JPEG – PNG – PDF |
| Độ sâu màu |
24 bit |
| Kích thước scan |
Tối đa 297mm x 420mm |
| Chế độ scan đầu vào |
Quét mặt trước – Phần mềm HP Scan – Nút copy – Ứng dụng người dùng thông qua TWAIN |
| Scan ADF 2 mặt |
Không có |
|
Chức năng Copy
|
| Tốc độ copy |
Lên đến 31 trang/phút |
| Độ phân giải copy |
300 x 300 dpi (văn bản) |
| Copy liên tục |
Lên đến 99 bản |
| Chế độ thu phóng |
25% – 400% |
| Khả năng liên kết |
| Cổng kết nối |
Cổng Usb 2.0 tốc độ cao máy chủ |
| Cổng Usb 2.0 tốc độ cao kết nối thiết bị |
| Cổng Ethernet nhanh 10/100 base-TX |
| Wireless 802.11b/g/n |
| Mạng sẵn sàng (tiêu chuẩn) |
Tích hợp Ethernet |
| WiFi 802.11b/g/n |
| Kết nối không dây |
Có – Tích hợp WiFi 802.11b/g/n |
| Kết nối HP Eprint |
Có |
| Kết nối in di động |
Wireless Direct Printing – Apple AirPrint™ – Mopria™ Certified – HP ePrint |
| Xử lý giấy
|
| Khay giấy vào |
Khay tự động : tối đa 250 tờ |
| Khay đa năng : tối đa 100 tờ |
| Khay tùy chọn : 500 tờ |
| Khay giấy ra |
Tối đa 250 tờ |
| Khổ giấy hỗ trợ |
A3 – A4 – A5 – B4 – B5 …. |
| Kích cỡ tùy chỉnh |
Khay 1 : 76.2mm x 127mm đến 312mm x 470mm |
| Khay 2 : 148mm x 210mm đến 297mm x 431.8mm |
| Khay 3 : 148mm x 210mm đến 297mm x 431.8mm |
| Định lượng giấy (khuyến nghị |
Khay 1 : 60 g/m² đến 199 g/m² |
| Khay 2 : 60 g/m² đến 120 g/m² |
| Khay 3 : 60 g/m² đến 120 g/m² |
| Hệ thống |
| Bộ nhớ |
256 MB |
| Tốc độ xử lý |
750 MHz |
| Điều khiển |
Màn hình cảm ứng màu Lcd 3.0 inch |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows 8 – 7 – Vista : 32 bit và 64 bit |
| Windows XP 32 bit (SP2 hoặc cao hơn) |
| Mac OS X 10.6 – OS X Lion – OS X Mountain Lion |
| Nhiệt độ mở |
10°C đến 32.5°C |
| Hiệu suất năng lượng |
CECP |
| Độ ồn khi hoạt động/in |
52 dB (A) |
| Điện nguồn |
220 – 240 VAC (50/60Hz) |
| Công suất |
Hoạt động : 700 watts |
| Sẵn sàng : 12.5 watts |
| Chế độ ngủ : 3.9 watts |
| Chế độ nghỉ : 0.2 watts |
| Kích thước |
530mm x 455mm x 418mm |
| Trọng lượng |
22 kg |