| Đồng may mắn |
Vân Phách Ngọc cấp 6 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Huyền Tinh 10 |
Vân Phách Ngọc cấp 7 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Huyền Tinh 11 |
Vân Phách Ngọc cấp 8 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Huyền Tinh 12 |
Vân Phách Ngọc cấp 9 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Huyền Tinh 8 |
Sí Phần Ngọc cấp 2 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Huyền Tinh 9 |
Sí Phần Ngọc cấp 3 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mảnh Bích Huyết Hộ Uyển |
Sí Phần Ngọc cấp 4 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Kim Lân Hộ Uyển |
Sí Phần Ngọc cấp 5 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Đơn Tâm Hộ Uyển |
Sí Phần Ngọc cấp 6 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Bích Huyết Giới Chỉ |
Sí Phần Ngọc cấp 7 |
Thương Lang Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Kim Lân Giới Chỉ |
Sí Phần Ngọc cấp 8 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Đơn Tâm Giới Chỉ |
Sí Phần Ngọc cấp 9 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Ức Vân-Rương |
Hổ Côn Ngọc cấp 2 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Lam Điền Ngọc |
Hổ Côn Ngọc cấp 3 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Lam Điền Mỹ Ngọc |
Hổ Côn Ngọc cấp 4 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Bình Tinh Hoạt |
Hổ Côn Ngọc cấp 5 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Thần Sa-Vô Hạ Dẫn (cấp 1) |
Hổ Côn Ngọc cấp 6 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Thần Sa-Phồn Hoa Dẫn (Cấp 2) |
Hổ Côn Ngọc cấp 7 |
Nhã Hàn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Thần Sa-Phong Vân Dẫn (Cấp 3) |
Hổ Côn Ngọc cấp 8 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Thần Sa-Kinh Tiếu Dẫn (Cấp 4) |
Hổ Côn Ngọc cấp 9 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Thần Sa-Thiên Địa Dẫn (Cấp 5) |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 2 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Quy Nguyên Lệnh |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 3 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Rương Thiên Long |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 4 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Thiên Tâm Thạch |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 5 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Ảnh Ngấn Tinh Hoa |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 6 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Ngũ Hành Hồn Thạch |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 7 |
Lạc Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Sao Đồng |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 8 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Sao Bạc |
Doãn Tuyết Ngọc cấp 9 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Trục Cuốn Công Trạng |
Ly Tâm Thạch cấp 2 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Kim Long Bảo Thạch |
Ly Tâm Thạch cấp 3 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Chân Khí Hoàn |
Ly Tâm Thạch cấp 4 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Trang Bị Khu Chiến |
Ly Tâm Thạch cấp 5 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Rương Trang bị Khu Chiến |
Ly Tâm Thạch cấp 6 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Bích Huyết Ngoa |
Ly Tâm Thạch cấp 7 |
Chích Viêm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Kim Lân Ngoa |
Ly Tâm Thạch cấp 8 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Đơn Tâm Ngoa |
Ly Tâm Thạch cấp 9 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Mảnh Bích Huyết Bội |
Thiên Cơ Thạch cấp 2 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Mảnh Kim Lân Bội |
Thiên Cơ Thạch cấp 3 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mảnh Đơn Tâm Bội |
Thiên Cơ Thạch cấp 4 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Bích Huyết Chi Quán |
Thiên Cơ Thạch cấp 5 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Kim Lân Chi Quán |
Thiên Cơ Thạch cấp 6 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Đơn Tâm Chi Quán |
Thiên Cơ Thạch cấp 7 |
Thực Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 2 |
Thiên Cơ Thạch cấp 8 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Kim Ngân Bảo |
Thiên Cơ Thạch cấp 9 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 |
Hạ Dương Thạch cấp 2 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Rương Thú Cưỡi |
Hạ Dương Thạch cấp 3 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Sách Kỹ Năng Chân Linh-Chưa Giám Định |
Hạ Dương Thạch cấp 4 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Sách Kỹ Năng Chân Linh |
Hạ Dương Thạch cấp 5 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Hồn Tiểu Na |
Hạ Dương Thạch cấp 6 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Rương Tu Vi |
Hạ Dương Thạch cấp 7 |
Đoạn Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Long Đằng Hộ Thân Phù |
Hạ Dương Thạch cấp 8 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Long Đằng Chi Nhẫn |
Hạ Dương Thạch cấp 9 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Mảnh Long Đằng Chi Giới |
Kiêu Dương Thạch cấp 2 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Mảnh Long Đằng Chi Liên |
Kiêu Dương Thạch cấp 3 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mảnh Long Đằng Thúc Yêu |
Kiêu Dương Thạch cấp 4 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Long Đằng Chi Quán |
Kiêu Dương Thạch cấp 5 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Long Đằng Chiến Ngoa |
Kiêu Dương Thạch cấp 6 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Long Đằng Yêu Trụy |
Kiêu Dương Thạch cấp 7 |
Dạ Mạc Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Long Đằng Hộ Uyển |
Kiêu Dương Thạch cấp 8 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Long Đằng Chiến Y |
Kiêu Dương Thạch cấp 9 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Thiên Canh Quyết |
Thanh Cổ Ngọc cấp 2 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Địa Sát Quyết |
Thanh Cổ Ngọc cấp 3 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mảnh Bích Huyết Thúc Yêu |
Thanh Cổ Ngọc cấp 4 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Kim Lân Thúc Yêu |
Thanh Cổ Ngọc cấp 5 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Đơn Tâm Thúc Yêu |
Thanh Cổ Ngọc cấp 6 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Bích Huyết Liên |
Thanh Cổ Ngọc cấp 7 |
Triệt Cốt Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Kim Lân Liên |
Thanh Cổ Ngọc cấp 8 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Đơn Tâm Liên |
Thanh Cổ Ngọc cấp 9 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Rương vừa đẹp vừa cao quý |
Tước Kim Ngọc cấp 2 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Vỏ sò vàng |
Tước Kim Ngọc cấp 3 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Tần Lăng-Hòa Thị Bích |
Tước Kim Ngọc cấp 4 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Thiên Canh Mật Tịch |
Tước Kim Ngọc cấp 5 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Địa Sát Mật Tịch |
Tước Kim Ngọc cấp 6 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (phòng cụ) |
Tước Kim Ngọc cấp 7 |
Vân Phách Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (trang sức) |
Tước Kim Ngọc cấp 8 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Hàn Thiên Thúy Ngọc (vũ khí) |
Tước Kim Ngọc cấp 9 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Vũ Hoa Thạch |
Băng Tàm Ngọc cấp 2 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Ẩm Huyết Thạch |
Băng Tàm Ngọc cấp 3 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Nguyệt Ảnh Thạch |
Băng Tàm Ngọc cấp 4 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Hàn Vũ Bảo Thạch |
Băng Tàm Ngọc cấp 5 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Bích Huyết Chi Nhẫn |
Băng Tàm Ngọc cấp 6 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Kim Lân Chi Nhẫn |
Băng Tàm Ngọc cấp 7 |
Sí Phần Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Đơn Tâm Chi Nhẫn |
Băng Tàm Ngọc cấp 8 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Bích Huyết Chiến Y |
Băng Tàm Ngọc cấp 9 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Mảnh Kim Lân Chiến Y |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 2 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Mảnh Đơn Tâm Chiến Y |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 3 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mảnh Bích Huyết Hộ Thân Phù |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 4 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Kim Lân Hộ Thân Phù |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 5 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Đơn Tâm Hộ Thân Phù |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 6 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Lệnh Bài Thịnh Hạ 2008 |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 7 |
Hổ Côn Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Kim Cang Khoáng Thạch |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 8 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Áo (Cấp 1) |
Cuồng Lôi Ngọc cấp 9 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Áo (Cấp 2) |
Lôi Đình Ngọc cấp 2 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Áo (Cấp 3) |
Lôi Đình Ngọc cấp 3 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Nhẫn (Cấp 1) |
Lôi Đình Ngọc cấp 4 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Nhẫn (Cấp 2) |
Lôi Đình Ngọc cấp 5 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Nhẫn (Cấp 3) |
Lôi Đình Ngọc cấp 6 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Hộ Thân Phù (Cấp 1) |
Lôi Đình Ngọc cấp 7 |
Doãn Tuyết Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Hộ Thân Phù (Cấp 2) |
Lôi Đình Ngọc cấp 8 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mảnh Long Hồn Giám-Hộ Thân Phù (Cấp 3) |
Lôi Đình Ngọc cấp 9 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Hòa Thị Ngọc |
Chúc Dung Ngọc cấp 2 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 2 |
Chúc Dung Ngọc cấp 3 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 3 |
Chúc Dung Ngọc cấp 4 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 4 |
Chúc Dung Ngọc cấp 5 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 5 |
Chúc Dung Ngọc cấp 6 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 6 |
Chúc Dung Ngọc cấp 7 |
Thiên Cơ Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 7 |
Chúc Dung Ngọc cấp 8 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 8 |
Chúc Dung Ngọc cấp 9 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Hoàng Quang Thạch cấp 9 |
U Minh Ngọc cấp 2 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 2 |
U Minh Ngọc cấp 3 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 3 |
U Minh Ngọc cấp 4 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 4 |
U Minh Ngọc cấp 5 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 5 |
U Minh Ngọc cấp 6 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 6 |
U Minh Ngọc cấp 7 |
Hạ Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 7 |
U Minh Ngọc cấp 8 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 8 |
U Minh Ngọc cấp 9 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Chấn Linh Ngọc cấp 9 |
Phá Thiên Ngọc cấp 2 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Minh Linh Ngọc cấp 2 |
Phá Thiên Ngọc cấp 3 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Minh Linh Ngọc cấp 3 |
Phá Thiên Ngọc cấp 4 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Minh Linh Ngọc cấp 4 |
Phá Thiên Ngọc cấp 5 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Minh Linh Ngọc cấp 5 |
Phá Thiên Ngọc cấp 6 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Minh Linh Ngọc cấp 6 |
Phá Thiên Ngọc cấp 7 |
Kiêu Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Minh Linh Ngọc cấp 7 |
Phá Thiên Ngọc cấp 8 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Minh Linh Ngọc cấp 8 |
Phá Thiên Ngọc cấp 9 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Minh Linh Ngọc cấp 9 |
Thương Hải Ngọc cấp 2 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 2 |
Thương Hải Ngọc cấp 3 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 3 |
Thương Hải Ngọc cấp 4 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 4 |
Thương Hải Ngọc cấp 5 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 5 |
Thương Hải Ngọc cấp 6 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 6 |
Thương Hải Ngọc cấp 7 |
Thanh Cổ Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 7 |
Thương Hải Ngọc cấp 8 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 8 |
Thương Hải Ngọc cấp 9 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Hàn Linh Ngọc cấp 9 |
Tử Điện Ngọc cấp 2 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 2 |
Tử Điện Ngọc cấp 3 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 3 |
Tử Điện Ngọc cấp 4 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 4 |
Tử Điện Ngọc cấp 5 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 5 |
Tử Điện Ngọc cấp 6 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 6 |
Tử Điện Ngọc cấp 7 |
Tước Kim Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 7 |
Tử Điện Ngọc cấp 8 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 2 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 8 |
Tử Điện Ngọc cấp 9 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 3 |
| Chu Thiềm Thạch cấp 9 |
Xích Diễm Ngọc cấp 2 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 4 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 2 |
Xích Diễm Ngọc cấp 3 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 5 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 3 |
Xích Diễm Ngọc cấp 4 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 6 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 4 |
Xích Diễm Ngọc cấp 5 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 7 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 5 |
Xích Diễm Ngọc cấp 6 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 8 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 6 |
Xích Diễm Ngọc cấp 7 |
Băng Tàm Ngọc-Nguyên Thạch cấp 9 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 7 |
Xích Diễm Ngọc cấp 8 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 8 |
Xích Diễm Ngọc cấp 9 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Chấn Lộ Thạch cấp 9 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 2 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Thái Hư Thạch cấp 2 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 3 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Thái Hư Thạch cấp 3 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 4 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Thái Hư Thạch cấp 4 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 5 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Thái Hư Thạch cấp 5 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 6 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Thái Hư Thạch cấp 6 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 7 |
Cuồng Lôi Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Thái Hư Thạch cấp 7 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 8 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Thái Hư Thạch cấp 8 |
Truy Nguyệt Thạch cấp 9 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Thái Hư Thạch cấp 9 |
Huyền Dương Thạch cấp 2 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Thu Huy Thạch cấp 2 |
Huyền Dương Thạch cấp 3 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Thu Huy Thạch cấp 3 |
Huyền Dương Thạch cấp 4 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Thu Huy Thạch cấp 4 |
Huyền Dương Thạch cấp 5 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Thu Huy Thạch cấp 5 |
Huyền Dương Thạch cấp 6 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Thu Huy Thạch cấp 6 |
Huyền Dương Thạch cấp 7 |
Lôi Đình Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Thu Huy Thạch cấp 7 |
Huyền Dương Thạch cấp 8 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Thu Huy Thạch cấp 8 |
Huyền Dương Thạch cấp 9 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Thu Huy Thạch cấp 9 |
Phá Lang Thạch cấp 2 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 2 |
Phá Lang Thạch cấp 3 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 3 |
Phá Lang Thạch cấp 4 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 4 |
Phá Lang Thạch cấp 5 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 5 |
Phá Lang Thạch cấp 6 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 6 |
Phá Lang Thạch cấp 7 |
Chúc Dung Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 7 |
Phá Lang Thạch cấp 8 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 8 |
Phá Lang Thạch cấp 9 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Nguyệt Quang Thạch cấp 9 |
Băng Phong Thạch cấp 2 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Tham Lang Thạch cấp 2 |
Băng Phong Thạch cấp 3 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Tham Lang Thạch cấp 3 |
Băng Phong Thạch cấp 4 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Tham Lang Thạch cấp 4 |
Băng Phong Thạch cấp 5 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Tham Lang Thạch cấp 5 |
Băng Phong Thạch cấp 6 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Tham Lang Thạch cấp 6 |
Băng Phong Thạch cấp 7 |
U Minh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Tham Lang Thạch cấp 7 |
Băng Phong Thạch cấp 8 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Tham Lang Thạch cấp 8 |
Băng Phong Thạch cấp 9 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Tham Lang Thạch cấp 9 |
Cực Linh Ngọc cấp 2 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 2 |
Cực Linh Ngọc cấp 3 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 3 |
Cực Linh Ngọc cấp 4 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 4 |
Cực Linh Ngọc cấp 5 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 5 |
Cực Linh Ngọc cấp 6 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 6 |
Cực Linh Ngọc cấp 7 |
Phá Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 7 |
Cực Linh Ngọc cấp 8 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 8 |
Cực Linh Ngọc cấp 9 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Ngạo Sương Thạch cấp 9 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 2 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Diên Dương Thạch cấp 2 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 3 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Diên Dương Thạch cấp 3 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 4 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Diên Dương Thạch cấp 4 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 5 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Diên Dương Thạch cấp 5 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 6 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Diên Dương Thạch cấp 6 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 7 |
Thương Hải Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Diên Dương Thạch cấp 7 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 8 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Diên Dương Thạch cấp 8 |
Tuyệt Linh Ngọc cấp 9 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Diên Dương Thạch cấp 9 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 2 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 3 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 4 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 5 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 6 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Tử Điện Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 7 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 8 |
Hoàng Quang Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Mị Ảnh Thạch cấp 9 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Linh Phong Thạch cấp 2 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Linh Phong Thạch cấp 3 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Linh Phong Thạch cấp 4 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Linh Phong Thạch cấp 5 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Linh Phong Thạch cấp 6 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
Xích Diễm Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Linh Phong Thạch cấp 7 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Linh Phong Thạch cấp 8 |
Chấn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Linh Phong Thạch cấp 9 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 2 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 3 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 4 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 5 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 6 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
Truy Nguyệt Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 7 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 8 |
Minh Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Lăng Thiên Ngọc cấp 9 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Ô Sương Ngọc cấp 2 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Ô Sương Ngọc cấp 3 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Ô Sương Ngọc cấp 4 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Ô Sương Ngọc cấp 5 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Ô Sương Ngọc cấp 6 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
Huyền Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Ô Sương Ngọc cấp 7 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Ô Sương Ngọc cấp 8 |
Hàn Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Ô Sương Ngọc cấp 9 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Thương Lang Ngọc cấp 2 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Thương Lang Ngọc cấp 3 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Thương Lang Ngọc cấp 4 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Thương Lang Ngọc cấp 5 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Thương Lang Ngọc cấp 6 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Phá Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Thương Lang Ngọc cấp 7 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Thương Lang Ngọc cấp 8 |
Chu Thiềm Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Thương Lang Ngọc cấp 9 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 2 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 2 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 3 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 3 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 4 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 4 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 5 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 5 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 6 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 6 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 7 |
Băng Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 7 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 8 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 8 |
Chấn Lộ Thạch-Khoáng Thạch 9 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Nhã Hàn Ngọc cấp 9 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 2 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 3 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 4 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 5 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 6 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Cực Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 7 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 8 |
Thái Hư Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
| Lạc Lôi Ngọc cấp 9 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
| Chích Viêm Ngọc cấp 2 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
| Chích Viêm Ngọc cấp 3 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
| Chích Viêm Ngọc cấp 4 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
| Chích Viêm Ngọc cấp 5 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 8 |
| Chích Viêm Ngọc cấp 6 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Tuyệt Linh Ngọc-Khoáng Thạch cấp 9 |
| Chích Viêm Ngọc cấp 7 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Bích Huyết Chi Nhẫn |
| Chích Viêm Ngọc cấp 8 |
Thu Huy Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Kim Lân Chi Nhẫn |
| Chích Viêm Ngọc cấp 9 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Đơn Tâm Chi Nhẫn |
| Thực Cốt Ngọc cấp 2 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Long Đằng Chi Nhẫn |
| Thực Cốt Ngọc cấp 3 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Bích Huyết Chiến Y |
| Thực Cốt Ngọc cấp 4 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Kim Lân Chiến Y |
| Thực Cốt Ngọc cấp 5 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Đơn Tâm Chiến Y |
| Thực Cốt Ngọc cấp 6 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Long Đằng Chiến Y |
| Thực Cốt Ngọc cấp 7 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Bích Huyết Giới Chỉ |
| Thực Cốt Ngọc cấp 8 |
Tham Lang Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Kim Lân Giới Chỉ |
| Thực Cốt Ngọc cấp 9 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Đơn Tâm Giới Chỉ |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 2 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Long Đằng Giới Chỉ |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 3 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Bích Huyết Hộ Uyển |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 4 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Kim Lân Hộ Uyển |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 5 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Đơn Tâm Hộ Uyển |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 6 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Long Đằng Hộ Uyển |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 7 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Bích Huyết Hộ Thân Phù |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 8 |
Ngạo Sương Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Kim Lân Hộ Thân Phù |
| Đoạn Hải Ngọc cấp 9 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Đơn Tâm Hộ Thân Phù |
| Dạ Mạc Thạch cấp 2 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Long Đằng Hộ Thân Phù |
| Dạ Mạc Thạch cấp 3 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Bích Huyết Liên |
| Dạ Mạc Thạch cấp 4 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Kim Lân Liên |
| Dạ Mạc Thạch cấp 5 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Đơn Tâm Liên |
| Dạ Mạc Thạch cấp 6 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Long Đằng Liên |
| Dạ Mạc Thạch cấp 7 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Bích Huyết Thúc Yêu |
| Dạ Mạc Thạch cấp 8 |
Diên Dương Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Kim Lân Thúc Yêu |
| Dạ Mạc Thạch cấp 9 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 2 |
Đơn Tâm Thúc Yêu |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 2 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 3 |
Long Đằng Thúc Yêu |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 3 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 4 |
Bích Huyết Chi Quán |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 4 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 5 |
Kim Lân Chi Quán |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 5 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 6 |
Đơn Tâm Chi Quán |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 6 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 7 |
Long Đằng Chi Quán |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 7 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 8 |
Bích Huyết Ngoa |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 8 |
Linh Phong Thạch-Khoáng Thạch cấp 9 |
Kim Lân Ngoa |
| Triệt Cốt Ngọc cấp 9 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 2 |
Đơn Tâm Ngoa |
| Vân Phách Ngọc cấp 2 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 3 |
Long Đằng Ngoa |
| Vân Phách Ngọc cấp 3 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 4 |
Bích Huyết Bội |
| Vân Phách Ngọc cấp 4 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 5 |
Kim Lân Bội |
| Vân Phách Ngọc cấp 5 |
Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 6 |
Đơn Tâm Bội |
| Lăng Thiên Ngọc-Khoáng Thạch cấp 7 |
Long Đằng Bội |