76 từ vựng tiếng anh các đồ dùng trong nhà bếp – Mời các bạn cùng Tiếng Anh ABC học các từ vựng thường sử dụng trong nhà bếp nhé.
Ngoài các từ vựng về dụng cụ làm bếp bằng tiếng anh, bạn còn được học các từ vựng về tình trạng, mùi vị của thực phẩm, các động từ chế biến thực phẩm trong nhà bếp.
Bạn đang đọc: 76 từ vựng tiếng anh trong nhà bếp – Tiếng Anh ABC
THIẾT BỊ NHÀ BẾP
Oven /ˈʌvn/
Lò nướngMicrowave /ˈmaɪkrəweɪv/
Lò vi sóngRice cooker /raɪs ˈkʊkə(r)/
Nồi cơm điệnToaster /ˈtəʊstə(r)/
Máy nướng bánh mìRefrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/
Tủ lạnhFridge /frɪdʒ/
Tủ lạnh (viết tắt của refrigerator)Freezer /ˈfriːzə(r)/
Tủ đáDishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/
Máy rửa bátKettle /ˈketl/
Ấm đun nướcStove /stəʊv/
Bếp nấu (hoặc là cooker)Electric stove /ɪˈlektrɪk stəʊv/
Bếp điệnGas stove /ɡæs stəʊv/
Bếp gaPressure cooker /ˈpreʃə(r) ˈkʊkə(r)/
Nồi áp suấtJuicer /ˈdʒuːsə(r)/
Máy ép hoa quảBlender /ˈblendə(r)/
Máy xay sinh tốMixer /ˈmɪksə(r)/
Máy trộnGarlic press /ˈɡɑːlɪk pres/
Công cụ xay tỏiCoffee maker /ˈkɒfi ˈmeɪkə(r)/
Máy pha cafeCoffee grinder /ˈkɒfi ˈɡraɪndə(r)/
Máy nghiền cafeSink /sɪŋk/
Bồn rửaCabinet /ˈkæbɪnət/
TủDỤNG CỤ NHÀ BẾP
Apron /ˈeɪprən/
Tạp dềKitchen scales /ˈkɪtʃɪn skeɪlz/
Cân thực phẩmPot holder /pɒt ˈhəʊldə(r)/
Miếng nhắc nồiBroiler /ˈbrɔɪlə(r)/
Vỉ sắt để nướng thịtGrill /ɡrɪl/
Vỉ nướngOven cloth /ˈʌvn klɒθ/
Khăn trải lên lòOven gloves /ˈʌvn ɡlʌv/
Găng tay dùng để nhấc đồ nóngTray /treɪ/
Cái khay, mâmKitchen roll /ˈkɪtʃɪn rəʊl/
Giấy lau bếpFrying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/
Chảo ránSteamer /ˈstiːmə(r)/
Nồi hấpSaucepan /ˈsɔːspən/
Cái nồiPot /pɒt/
Nồi toSpatula /ˈspætʃələ/
Cái xẻngKitchen foil /ˈkɪtʃɪn fɔɪl/
Giấy bạc gói thức ănCling Film /ˈklɪŋ fɪlm/
Màng bọc thực phẩm ( tiếng anh Mỹ là plastic wrap)Chopping board /ˈtʃɒpɪŋ bɔːd/
ThớtCorer /ˈkɔːrə/
Đồ lấy lõi hoa quảTea towel /tiː ˈtaʊəl/
Khăn lau chénBurner /ˈbɜːnə(r)/
Bật lửa trong bếpWashing-up liquid /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˈlɪkwɪd/
Nước rửa bátScouring pad /ˈskaʊə(r) pæd/
Miếng rửa bátScourer /ˈskaʊərə(r)/
Miếng rửa bátBottle opener /ˈbɒtl ˈəʊpnə(r)/
Cái mở chai biaCorkscrew /ˈkɔːkskruː/
Cái mở chai rượuColander /ˈkʌləndə(r)/
Cái rổGrater /ˈɡreɪtə(r)/
Cái nạoCheese grater /tʃiːz ˈɡreɪtə(r)/
Cái nạo phô maiMixing bowl /ˈmɪksɪŋ bəʊl/
Bát trộn thức ănRolling pin /ˈrəʊlɪŋ pɪn/
Cái cán bộtSieve /sɪv/
Cái râyTin opener /tɪn ˈəʊpnə(r)/
Cái mở hộpTongs /tɒŋz/
Cái kẹpWhisk /wɪsk/
Cái đánh trứngPeeler /ˈpiːlə(r)/
Dụng cụ bóc vỏ củ quảKnife /naɪf/
DaoCarving knife /ˈkɑːvɪŋ naɪf/
Dao lạng thịtJar /dʒɑː(r)/
Lọ thủy tinhJug /dʒʌɡ/
Cái bình rótDỤNG CỤ ĂN UỐNG
Chopsticks /ˈtʃɒpstɪk/
ĐũaSoup ladle /suːp ˈleɪdl/
Cái môi (để múc canh)Spoon /spuːn/
ThìaDessert spoon /dɪˈzɜːt spuːn/
Thìa ăn đồ tráng miệngSoup spoon /suːp spuːn/
Thìa ăn súpTablespoon /ˈteɪblspuːn/
Thìa toTeaspoon /ˈtiːspuːn/
Thìa nhỏWooden spoon /ˈwʊdn spuːn/
Thìa gỗFork /fɔːk/
NĩaCrockery /ˈkrɒkəri/
Bát đĩa sứPlate /pleɪt/
ĐĩaCup /kʌp/
Cái táchBowl /bəʊl/
BátSaucer /ˈsɔːsə(r)/
Đĩa lót dưới tách, chénGlass /ɡlɑːs/
Cốc thủy tinhMug /mʌɡ/
Cốc cà phêTRẠNG THÁI MÓN ĂN
Fresh /freʃ/
Tươi, tươi sốngRotten /ˈrɒtn/
Thối rữa, đã hỏngOff /ɒf/
Ôi, ươngStale /steɪl/
Cũ, để đã lâuMouldy /ˈməʊldi/
Bị mốc, lên meoTender /ˈtendə(r)/
Không dai, mềmTough /tʌf/
Dai, khó cắt, khó nhaiUnderdone /ˌʌndəˈdʌn/
Chưa thật chín, táiOverdone /əʊvəˈdʌn/
Nấu quá lâu, nấu quá chínOver-cooked /ˌəʊvəˈkʊkt/
Nấu quá lâu, nấu quá chínMÙI VỊ THỨC ĂN
Sweet /swiːt/
Ngọt, có mùi thơmSickly /ˈsɪkli/
Tanh (mùi)Sour /ˈsaʊə(r)/
Chua, ôi thiuSalty /ˈsɔːlti/
Có muối, mặnDelicious /dɪˈlɪʃəs/
Ngon miệngTasty /ˈteɪsti/
Ngon, đầy hương vịBland /blænd/
Nhạt nhẽoPoor /pɔː(r)/
Chất lượng kémHorrible /ˈhɒrəbl/
Khó chịu (mùi)Spicy /ˈspaɪsi/
CayHot /hɒt/
Nóng, cay nồngMild /maɪld/
Nhẹ (mùi)CÁC HOẠT ĐỘNG SƠ CHẾ VÀ CHẾ BIẾN MÓN ĂN
Peel /piːl/
Gọt vỏ, lột vỏChop /tʃɒp/
Xắt nhỏ, băm nhỏSoak /səʊk/
Ngâm nước, nhúng nướcBone /bəʊn/
Lọc xươngDrain /dreɪn/
Làm ráo nướcMarinate /ˈmærɪneɪt/
ƯớpSlice /slaɪs/
Xắt mỏngMix /mɪks/
TrộnStir /stɜː(r)/
Khuấy, đảo (trong chảo)Blend /blend/
Hòa, xay (bằng máy xay)Spread /spred/
Phết, trét (bơ, pho mai…)Crush /krʌʃ/
Ép, vắt, nghiềnGrate /ɡreɪt/
BàoGrease /ɡriːs/
Trộn với dầu, mỡ hoặc bơKnead /niːd/
Nén bộtMeasure /ˈmeʒə(r)/
ĐongMince /mɪns/
Băm, xay thịtBeat /biːt/
Đánh trứng nhanhBake /beɪk/
Nướng bằng lòBarbecue /ˈbɑːbɪkjuː/
Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và thanFry /fraɪ/
Rán, chiênBoil /bɔɪl/
Đun sôi, luộcSteam /stiːm/
HấpStir fry /stɜː(r) fraɪ/
XàoStew /stjuː/
HầmRoast /rəʊst/
NinhGrill /ɡrɪl/
NướngXem thêm: Hủ & Lọ Đựng Gia Vị, Dầu Ăn
Cho mình 5 sao nhé ! ! !
Source: https://suanha.org
Category : Dụng Cụ